mountain ash
/'mauntin'æʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thanh lương trà: Một loại cây thuộc chi Sorbus, thường có quả mọng màu đỏ hoặc cam và lá kép lông chim. Tên gọi này thường chỉ các loài cây như Sorbus aucuparia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain ash in our garden is full of red berries. (Cây thanh lương trà trong vườn chúng tôi đầy quả mọng màu đỏ.)
- Birds love to eat the berries from the mountain ash. (Chim thích ăn quả từ cây thanh lương trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học, "mountain ash" có thể dùng để phân biệt với các loài cây khác có tên "ash" (tần bì) nhưng không thuộc cùng một họ.
- True ashes belong to the genus Fraxinus, while the mountain ash is a Sorbus species. (Các loài tần bì thực sự thuộc chi Fraxinus, trong khi cây thanh lương trà là một loài thuộc chi Sorbus.)
Biến thể và từ gần giống
- Rowan: Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt ở Anh và Ireland, cho cùng một loại cây ().
- European mountain ash: Tên gọi cụ thể cho loài .
- American mountain ash: Chỉ các loài bản địa ở Bắc Mỹ, như .
Lưu ý về nghĩa khác
- Từ "mountain ash" đôi khi có thể gây nhầm lẫn vì nó không phải là một loại "ash" (tần bì) thật sự. Cây này thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), trong khi cây tần bì thật thuộc họ Ô liu (Oleaceae).
danh từ
- (thực vật học) cây thanh lương trà