mountain ash

/'mauntin'æʃ/
Học thuật
Thân thiện
mountain ash

A mountain ash stands tall in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh lương trà: Một loại cây thuộc chi Sorbus, thường quả mọng màu đỏ hoặc cam kép lông chim. Tên gọi này thường chỉ các loài cây như Sorbus aucuparia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain ash in our garden is full of red berries. (Cây thanh lương trà trong vườn chúng tôi đầy quả mọng màu đỏ.)
    • Birds love to eat the berries from the mountain ash. (Chim thích ăn quả từ cây thanh lương trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, "mountain ash" có thể dùng để phân biệt với các loài cây khác tên "ash" (tần ) nhưng không thuộc cùng một họ.
    • True ashes belong to the genus Fraxinus, while the mountain ash is a Sorbus species. (Các loài tần thực sự thuộc chi Fraxinus, trong khi cây thanh lương trà một loài thuộc chi Sorbus.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowan: Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệtAnh Ireland, cho cùng một loại cây ().
  • European mountain ash: Tên gọi cụ thể cho loài .
  • American mountain ash: Chỉ các loài bản địaBắc Mỹ, như .
Lưu ý về nghĩa khác
  • Từ "mountain ash" đôi khi có thể gây nhầm lẫn không phải một loại "ash" (tần ) thật sự. Cây này thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), trong khi cây tần thật thuộc họ Ô liu (Oleaceae).
mountain ash

A mountain ash stands tall in the forest.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thanh lương trà